中文圣经
Từ vựng
jìn hū

gần như; sâu sắc; gần gũi; khoảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

interrogative or exclamatory final particle

bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷

Xuất hiện trong 2 câu