中文圣经
← Từ vựng
近日
jìn rì
HSK 6
gần đâynhững ngày tới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 1 câu