中文圣经
Từ vựng
huán běn

hoàn vốn; trả gốc; hoàn trả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ thành phần ⿺辶不

root, origin, source; basis

bộ thủ thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 2 câu