中文圣经
← Từ vựng
这就是说
zhè jiù shì shuō
HSK 6
nói cách kháctức là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

这

this, these; such; here

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
就

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ 尢thành phần ⿰京尤
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 1 câu