中文圣经
Từ vựng
jìn gōng

vào cung; vào tù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

palace; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 1 câu