中文圣经
Từ vựng
jìn xíng
HSK 2

tiến hành; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu