中文圣经
Từ vựng
yuǎn chāo

vượt trội; tỏa sáng hơn; vượt xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

to jump over, to leap over; to overtake, to surpass

bộ thủ thành phần ⿺走召

Xuất hiện trong 1 câu