← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
远超过
yuǎn chāo guò
vượt xahơn hẳn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元
超
to jump over, to leap over; to overtake, to surpass
bộ thủ 走thành phần ⿺走召
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸