中文圣经
Từ vựng
yuǎn chāo guò

vượt xa; hơn hẳn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

distant, remote, far; profound

bộ thủ thành phần ⿺辶元

to jump over, to leap over; to overtake, to surpass

bộ thủ thành phần ⿺走召

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 2 câu