中文圣经
Từ vựng
lián chéng

Liên Thành; tên huyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 1 câu