← Từ vựng
连城
lián chéng
Liên Thành; tên huyện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
Liên Thành; tên huyện
📄 Trang luyện viết (PDF)to join, to connect; continuous; even
castle, city, town; municipality