← Từ vựng
连本带利
lián běn dài lì
gốc lẫn lãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
本
root, origin, source; basis
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂