← Từ vựng
连片
lián piàn
liên tục; kề cạnh; tạo một khúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶车
片
slice, splinter; page, strip
bộ thủ 片thành phần ⿸??
liên tục; kề cạnh; tạo một khúc
📄 Trang luyện viết (PDF)to join, to connect; continuous; even
slice, splinter; page, strip