中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
迟
chí
HSK 5
muộn; chậm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迟
tardy, slow, late; to delay
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶尺
Xuất hiện trong 2 câu
MA-THI-Ơ 24:48
LU-CA 12:45