中文圣经
← Từ vựng
迟
chí
HSK 5
muộnchậm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迟

tardy, slow, late; to delay

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尺

Xuất hiện trong 2 câu