中文圣经
Từ vựng
chí màn

chậm; trễ; cậy cụi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tardy, slow, late; to delay

bộ thủ thành phần ⿺辶尺

slowly, leisurely; sluggish

bộ thủ thành phần ⿰忄曼

Xuất hiện trong 1 câu