中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
迫
pò
bắt ép; áp bức; xấu hổ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迫
to compel, to force; pressing, urgent
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶白
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 47:20
I SA-MU-ÊN 22:2