中文圣经
← Từ vựng
迷住
mí zhu
mê mẩnhút hồnsay mê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迷

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 1 câu