中文圣经
← 迷糊

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

迷糊
mí hu
bối rối; mơ máy; nửa tỉnh nửa mê
迷迷迷
糊糊糊