← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迷糊
mí hu
bối rốimơ máynửa tỉnh nửa mê
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
糊
muddled; paste; to stick on with paste
bộ thủ 米thành phần ⿰米胡
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
muddled; paste; to stick on with paste