中文圣经
← Từ vựng
迷糊
mí hu
bối rốimơ máynửa tỉnh nửa mê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迷

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
糊

muddled; paste; to stick on with paste

bộ thủ 米thành phần ⿰米胡

Xuất hiện trong 4 câu