中文圣经
← 迷蒙

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

迷蒙
mí méng
Mơ hồ; lờ mờ; sương mù
迷迷迷
蒙蒙蒙