← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迷蒙
mí méng
Mơ hồlờ mờsương mù
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迷
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶米
蒙
to cover; to deceive; Mongolia
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹冡
to bewitch, to charm; a fan of; infatuated
to cover; to deceive; Mongolia