中文圣经
Từ vựng
mí méng

Mơ hồ; lờ mờ; sương mù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bewitch, to charm; a fan of; infatuated

bộ thủ thành phần ⿺辶米

to cover; to deceive; Mongolia

bộ thủ thành phần ⿱艹冡

Xuất hiện trong 1 câu