中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
迸
bèng
nổ; vỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迸
to gush, to burst; to crack, to split
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶并
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 41:19