中文圣经
← Từ vựng
迸
bèng
nổvỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迸

to gush, to burst; to crack, to split

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶并Chữ khó đọc · bèng

Xuất hiện trong 1 câu