中文圣经
Từ vựng
zhuī dào

tưởng nhớ; bày tỏ sự tiếc thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

to grieve, to lament, to mourn

bộ thủ thành phần ⿰忄卓

Xuất hiện trong 1 câu