中文圣经
← Từ vựng
追捕
zhuī bǔ
đuổi bắttruy bắtsăn lùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

追

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
捕

to arrest, to catch, to seize

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌甫

Xuất hiện trong 1 câu