中文圣经
← 追赶

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

追赶
zhuī gǎn
theo đuổi; bắt kịp; tăng tốc; đuổi
追追追
赶赶赶