← Từ vựng
追赶
zhuī gǎn
HSK 7
theo đuổi; bắt kịp; tăng tốc; đuổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
追
to pursue, to chase after; to expel
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
赶
to pursue, to overtake; to hurry; to expel
bộ thủ 走thành phần ⿺走干
Xuất hiện trong 119 câu
SÁNG THẾ 31:23SÁNG THẾ 35:5SÁNG THẾ 37:17XUẤT AI-CẬP 14:4XUẤT AI-CẬP 14:8XUẤT AI-CẬP 14:9XUẤT AI-CẬP 14:23XUẤT AI-CẬP 15:9LÊ-VI 26:7LÊ-VI 26:8LÊ-VI 26:17LÊ-VI 26:33LÊ-VI 26:36LÊ-VI 26:37PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:30GIÔ-SUÊ 2:5GIÔ-SUÊ 2:7GIÔ-SUÊ 2:16GIÔ-SUÊ 2:22GIÔ-SUÊ 7:5GIÔ-SUÊ 8:6GIÔ-SUÊ 8:16GIÔ-SUÊ 8:17GIÔ-SUÊ 8:20GIÔ-SUÊ 8:24GIÔ-SUÊ 10:10GIÔ-SUÊ 10:19GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 23:10GIÔ-SUÊ 24:6QUAN ÁN 1:6QUAN ÁN 4:16QUAN ÁN 4:22QUAN ÁN 7:23QUAN ÁN 7:25QUAN ÁN 8:4QUAN ÁN 8:5QUAN ÁN 8:12QUAN ÁN 9:40QUAN ÁN 18:22QUAN ÁN 20:43I SA-MU-ÊN 7:11I SA-MU-ÊN 14:36I SA-MU-ÊN 14:37I SA-MU-ÊN 14:46I SA-MU-ÊN 17:35I SA-MU-ÊN 17:52I SA-MU-ÊN 17:53I SA-MU-ÊN 23:25I SA-MU-ÊN 23:28I SA-MU-ÊN 24:1I SA-MU-ÊN 24:14I SA-MU-ÊN 26:18I SA-MU-ÊN 30:8I SA-MU-ÊN 30:10
…và 59 câu nữa