中文圣经
Từ vựng
zhuī gǎn
HSK 7

theo đuổi; bắt kịp; tăng tốc; đuổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ thành phần ⿺走干

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa