← Từ vựng
退任
tuì rèn
về hưu; rời bỏ chức vụ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
退
to retreat, to step back, to withdraw
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮
任
to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻壬
về hưu; rời bỏ chức vụ
📄 Trang luyện viết (PDF)to retreat, to step back, to withdraw
to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office