← Từ vựng
送命
sòng mìng
mất mạng; bị giết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
送
to see off, to send off, to dispatch; to give
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶关
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
mất mạng; bị giết
📄 Trang luyện viết (PDF)to see off, to send off, to dispatch; to give
life; destiny, fate, luck; an order, instruction