中文圣经
Từ vựng
sòng zhōng

tiễn biệt; tổ chức tang lễ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

end; finally, in the end

bộ thủ thành phần ⿰纟冬

Xuất hiện trong 1 câu