中文圣经
Từ vựng
sòng zǒu

tiễn đưa; thưởng về; gửi đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

Xuất hiện trong 1 câu