中文圣经
Từ vựng
nì lún

hợm không tự nhiên; phạm chuẩn mực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disobey, to rebel; traitor, rebel

bộ thủ thành phần ⿺辶屰

human relationships; society

bộ thủ thành phần ⿰亻仑

Xuất hiện trong 1 câu