中文圣经
Từ vựng
xuǎn rù

được lựa chọn; được chọn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ thành phần ⿺辶先

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu