中文圣经
← Từ vựng
选用
xuǎn yòng
HSK 7
lựa chọnchọn dùngsử dụngtuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

选

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶先
用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1 câu