中文圣经
← Từ vựng
透光
tòu guāng
trong suốtbán tronglộp lẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

透

to pierce, to penetrate, to pass through; thorough

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶秀
光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 1 câu