中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
途
tú
đường; lộ trình
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
途
way, road, path, journey, course
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶余
Xuất hiện trong 2 câu
CÔNG VỤ 13:25
KHẢI THỊ 15:3