中文圣经
Từ vựng
tōng xiǎo

thạo; nắm vững

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ thành phần ⿺辶甬

dawn; clear, explicit, known

bộ thủ thành phần ⿰日尧

Xuất hiện trong 1 câu