中文圣经
← Từ vựng
通过
tōng guò
HSK 2
đi quathông quavượt qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

通

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 2 câu