中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
逞
强
chěng qiáng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
khoe khoang
tỏ vẻ can đảm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
逞
indulge oneself; brag, show off
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶呈
Chữ khó đọc · chěng
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ
弓
thành phần
⿰弓虽
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 13:7