中文圣经
Từ vựng
zào cì

vội vàng; hấp tấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 1 câu