中文圣经
Từ vựng
zào chuán

chế tạo tàu; đóng tàu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

ship, boat, vessel

bộ thủ thành phần ⿰舟⿱几口

Xuất hiện trong 1 câu