中文圣经
← Từ vựng
逸
yì
trốnmấtnhàn nhã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逸

to flee, to escape, to break loose

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兔Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 1 câu