中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
逸
yì
trốn; mất; nhàn nhã
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
逸
to flee, to escape, to break loose
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶兔
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 12:19