中文圣经
← Từ vựng
遍体
biàn tǐ
toàn thânkhắp ngườitrên người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遍

everywhere, all over, throughout

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶扁
体

body; group, class; form, style, system

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 3 câu