中文圣经
Từ vựng
dào bié

tạm biệt; chào tạm biệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 1 câu