中文圣经
Từ vựng
dào jiā

đạo gia; đạo giáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 1 câu