中文圣经
Từ vựng
dào heng

Kỹ năng từ tu luyện; khả năng; tài năng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

method, way; path, road

bộ thủ thành phần ⿺辶首

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu