中文圣经
← Từ vựng
遗失
yí shī
thất lạcquênmất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遗

to lose; a lost article

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶贵
失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫

Xuất hiện trong 2 câu