中文圣经
Từ vựng
yí jīng

tinh động; mộng tinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; a lost article

bộ thủ thành phần ⿺辶贵

essence, germ, spirit

bộ thủ thành phần ⿰米青

Xuất hiện trong 1 câu