中文圣经
← Từ vựng
遣
qiǎn
cửgửiđuổi đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遣

to send, to dispatch; to exile, to send off

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱⿱中一㠯Chữ khó đọc · qiǎn

Xuất hiện trong 1 câu