中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
遣
qiǎn
cử; gửi; đuổi đi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
遣
to send, to dispatch; to exile, to send off
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶⿱⿱中一㠯
Xuất hiện trong 1 câu
II LỊCH SỬ 24:19