中文圣经
← Từ vựng
遥远
yáo yuǎn
HSK 7
xa xôitít tắp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遥

distant, remote

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶䍃Chữ khó đọc · yáo
远

distant, remote, far; profound

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶元

Xuất hiện trong 1 câu