中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
遥
远
yáo yuǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
xa xôi
tít tắp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
遥
distant, remote
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶䍃
Chữ khó đọc · yáo
远
distant, remote, far; profound
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶元
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 49:19