中文圣经
← 遭遇

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

遭遇
zāo yù
gặp phải; trải qua; gặp gỡ
遭遭遭
遇遇遇