← Từ vựng
遭遇
zāo yù
HSK 6
gặp phải; trải qua; gặp gỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遭
to meet, to encounter, to come across
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶曹
遇
to meet, to encounter, to come across
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶禺
Xuất hiện trong 62 câu
SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 42:29XUẤT AI-CẬP 5:19XUẤT AI-CẬP 18:8DÂN SỐ 20:14DÂN SỐ 31:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29GIÔ-SUÊ 2:23QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 10:14QUAN ÁN 11:7RU-TƠ 1:1I SA-MU-ÊN 2:34II SA-MU-ÊN 22:19I CÁC VUA 8:37II CÁC VUA 3:27II LỊCH SỬ 6:28E-XƠ-RA 9:13NÊ-HÊ-MI 9:32THI THIÊN 18:18THI THIÊN 27:5THI THIÊN 39:9THI THIÊN 116:3THI THIÊN 119:143GIÁO HUẤN 3:19GIÁO HUẤN 5:14GIÁO HUẤN 8:14GIÁO HUẤN 9:2GIÁO HUẤN 9:3Ê-SAI 23:8GIÊ-RÊ-MI 2:27GIÊ-RÊ-MI 2:28GIÊ-RÊ-MI 6:18GIÊ-RÊ-MI 14:13GIÊ-RÊ-MI 21:6GIÊ-RÊ-MI 24:9GIÊ-RÊ-MI 44:23GIÊ-RÊ-MI 50:27AI CA 1:3AI CA 3:1AI CA 5:1Ê-XÊ-CHIÊN 12:11Ê-XÊ-CHIÊN 35:6Ê-XÊ-CHIÊN 36:29ĐA-NIÊN 10:14Ô-SÊ 7:10Ô-SÊ 10:15A-MỐT 5:9GIÔ-NA 2:2MI-CA 3:6NA-HÂM 3:19MA-THI-Ơ 8:33MÁC 10:32GIĂNG 5:14CÔNG VỤ 7:11I CÔ-RINH 10:11II CÔ-RINH 1:8PHI-LÍP 1:12II TI-MÔ-THÊ 3:11
…và 2 câu nữa