中文圣经
← Từ vựng
遭遇
zāo yù
HSK 6
gặp phảitrải quagặp gỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遭

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶曹
遇

to meet, to encounter, to come across

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶禺

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa