← Từ vựng
遮羞
zhē xiū
che giấu sẻ nhục; che dấu bê bối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遮
to cover, to protect, to shield
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶庶
羞
shame, disgrace; shy, ashamed
bộ thủ 羊thành phần ⿸羊丑
che giấu sẻ nhục; che dấu bê bối
📄 Trang luyện viết (PDF)to cover, to protect, to shield
shame, disgrace; shy, ashamed